GEN WISE LANGUAGE HUB

UNIT 16 Vocabulary – BOOKING RIDES & TALKING TO DRIVERS

Matches: 0 / 20

B. 3 SLANG HOẶC INFORMAL EXPRESSIONS PHỔ BIẾN

hop in /hɒp ɪn/

nhanh chóng lên xe.

stuck in traffic /stʌk ɪn ˈtræfɪk/

bị kẹt xe.

drop me off /drɒp miː ɒf/

thả tôi xuống ở đâu đó.

C. 3 IDIOM HOẶC FIXED EXPRESSIONS PHỔ BIẾN

get there in one piece /ɡet ðeə ɪn wʌn piːs/

đến nơi an toàn, nguyên vẹn.

take the long way /teɪk ðə lɒŋ weɪ/

đi đường vòng, đi xa hơn mức cần thiết.

time is money /taɪm ɪz ˈmʌni/

thời gian là tiền bạc.

GEN WISE LANGUAGE HUB

Grammar – BOOKING RIDES & TALKING TO DRIVERS

1. Polite Requests with "Could you...?"

(Yêu cầu lịch sự với "Could you...?")

Giải thích: Dùng "Could you...?" để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự với tài xế, thay vì ra lệnh trực tiếp, khi cần xác nhận thông tin hoặc yêu cầu điều gì đó trong chuyến đi.

Cấu trúc: Could you + verb (infinitive) + ...?

Ví dụ:

  • Could you confirm your pickup location for me, please?

*(Anh có thể xác nhận điểm đón giúp tôi được không?)*

  • Could you drop me off near the main entrance instead?

*(Anh có thể thả tôi xuống gần cổng chính thay vào đó được không?)*

2. Present Continuous for Ongoing Actions during a Ride

(Thì hiện tại tiếp diễn khi mô tả hành động đang diễn ra trong chuyến đi)

Giải thích: Dùng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả những gì đang xảy ra ngay tại thời điểm nói trong chuyến đi, chẳng hạn như đang kiểm tra định vị hoặc đang bị kẹt xe.

Cấu trúc: Subject + am/is/are + verb-ing

Ví dụ:

  • I'm checking the navigation now to find a shorter route.

*(Tôi đang xem định vị để tìm một lộ trình ngắn hơn.)*

  • We are getting stuck in traffic, so it might take longer.

*(Chúng tôi đang bị kẹt xe, nên có thể sẽ lâu hơn.)*

GEN WISE LANGUAGE HUB

Dialogue Flashcards – A RIDE TO THE AIRPORT

-----------------------------------
🎙️

GEN WISE LANGUAGE HUB

Sentence Flashcards – BOOKING RIDES & TALKING TO DRIVERS

-----------------------------------
🎙️

GEN WISE LANGUAGE HUB

Q&A Practice – BOOKING RIDES & TALKING TO DRIVERS

-----------------------------------
🎙️

GEN WISE LANGUAGE HUB

Extra Activities

ROLE PLAY

Yêu cầu: Học viên đóng vai dựa trên bài đàm thoại ở Phần 2. Thay thế các thông tin bằng ngữ cảnh mới, sử dụng ít nhất 4–5 từ/cụm từ gợi ý và đưa số liệu vào để tăng tính thuyết phục.

Ngữ cảnh 1: Xác nhận thông tin chuyến đi với tài xế

• Mô tả tình huống: Một hành khách (Vai A) vừa đặt xe qua ứng dụng và gọi điện xác nhận với tài xế (Vai B) trước khi lên xe.

• Vai A: Xác nhận điểm đón, điểm đến và hỏi thời gian dự kiến đến nơi.

• Vai B: Xác nhận thông tin, thông báo về tình hình giao thông hiện tại.

• Cụm từ gợi ý: app, pickup, destination, confirm, estimate, stuck in traffic.

• Số liệu gợi ý: Thời gian dự kiến đến là 20 phút, quãng đường 8km, giá cước 65.000 VNĐ.

(Số liệu giả định dùng cho hoạt động role play.)

Ngữ cảnh 2: Yêu cầu tài xế đổi lộ trình vì lý do cá nhân

• Mô tả tình huống: Một hành khách (Vai A) cần tài xế (Vai B) đổi lộ trình để ghé qua một địa điểm khác trước khi đến đích cuối cùng.

• Vai A: Giải thích lý do cần đổi lộ trình, hỏi về việc giá cước có thay đổi không.

• Vai B: Đồng ý, thông báo về khả năng phát sinh phí và thời gian.

• Cụm từ gợi ý: route, detour, fare, navigation, take the long way, drop me off.

• Số liệu gợi ý: Điểm ghé thêm cách 2km, phát sinh thêm khoảng 15.000 VNĐ, thêm 10 phút di chuyển.

(Số liệu giả định dùng cho hoạt động role play.)

Ngữ cảnh 3: Đánh giá tài xế sau chuyến đi

• Mô tả tình huống: Sau khi kết thúc chuyến đi, hành khách (Vai A) và tài xế (Vai B) trò chuyện ngắn trước khi tạm biệt và đánh giá dịch vụ.

• Vai A: Khen ngợi tài xế, hỏi về việc để lại đánh giá và tiền boa.

• Vai B: Cảm ơn, nhắc nhở kiểm tra đồ đạc trước khi rời xe.

• Cụm từ gợi ý: rating, tip, punctual, polite, belongings, get there in one piece.

• Số liệu gợi ý: Chuyến đi kéo dài 25 phút, đánh giá 5 sao, tiền boa 20.000 VNĐ.

(Số liệu giả định dùng cho hoạt động role play.)

HOW RIDE-BOOKING APPS CHANGED THE WAY WE TRAVEL

A few years ago, calling a taxi meant waiting on the street and hoping one would pass by. Today, most people simply open an app, confirm their pickup location, and watch the driver's estimated arrival time count down in real time.

A typical ride starts with a few small but important steps. Passengers confirm their destination, check that the driver's license plate matches the app, and sometimes even track the route using the app's own navigation. If traffic is heavy, the driver may explain that the ride will take longer than the original estimate, rather than silently taking the long way.

Communication between passengers and drivers has also become simpler and more polite. A quick message can confirm a pickup point, request a different drop-off spot, or explain why someone needs to cancel. After the ride, passengers can leave a rating and a tip, which encourages drivers to stay punctual and professional.

Of course, apps cannot control everything, especially traffic and unexpected detours. But for many passengers, knowing the fare in advance and being able to track the ride gives real peace of mind. As one driver put it, "My job is simple: get people to their destination in one piece, right on time."

(204 words)

Questions

1. What did calling a taxi mean a few years ago, according to the passage?

2. What steps do passengers usually take at the start of a typical ride?

3. How has communication between passengers and drivers changed?

4. What can passengers do after the ride ends?

5. What is the main message of the reading passage?

Answers

1. A few years ago, calling a taxi meant waiting on the street and hoping one would pass by.

2. Passengers confirm their destination, check the driver's license plate, and sometimes track the route using navigation.

3. Communication has become simpler and more polite, with quick messages used to confirm pickups, request drop-offs, or explain a cancellation.

4. After the ride, passengers can leave a rating and a tip.

5. The main message is that ride-booking apps have made travel more convenient and transparent for both passengers and drivers.