đi mua hoặc uống nhanh một ly cà phê.
thư giãn.
lựa chọn quen thuộc, ưu tiên.
bắt tay nghiêm túc vào làm việc.
hoàn thành trước hạn.
đúng sở thích của tôi.
(Cách gọi món lịch sự với "Could I have...?")
Giải thích: Dùng "Could I have...?" để gọi món hoặc yêu cầu điều gì đó một cách lịch sự, thay vì ra lệnh trực tiếp. Đây là cách nói chuẩn mực khi giao tiếp với nhân viên phục vụ hoặc pha chế.
Cấu trúc: Could I have + noun + details?
Ví dụ:
*(Cho tôi một ly latte với sữa yến mạch và ít ngọt hơn được không?)*
*(Cho tôi một bàn gần ổ cắm điện được không? Tôi cần sạc máy tính xách tay.)*
(So sánh hơn khi lựa chọn quán café)
Giải thích: Dùng tính từ so sánh hơn (comparative adjective) để so sánh hai quán café hoặc hai lựa chọn, giúp người nói giải thích lý do chọn nơi này thay vì nơi khác.
Cấu trúc: Subject + be + comparative adjective + than + noun
Ví dụ:
*(Quán café này yên tĩnh hơn quán gần văn phòng.)*
*(Chi nhánh mới của họ rộng rãi hơn chi nhánh cũ.)*
Yêu cầu: Học viên đóng vai dựa trên bài đàm thoại ở Phần 2. Thay thế các thông tin bằng ngữ cảnh mới, sử dụng ít nhất 4–5 từ/cụm từ gợi ý và đưa số liệu vào để tăng tính thuyết phục.
• Mô tả tình huống: Một khách hàng (Vai A) bước vào quán café mới và muốn tìm chỗ ngồi thuận tiện để làm việc suốt buổi chiều. Nhân viên pha chế (Vai B) tư vấn chỗ ngồi và đồ uống phù hợp.
• Vai A: Hỏi về chỗ ngồi gần ổ cắm điện, tốc độ Wi-Fi, và gọi một loại đồ uống theo khẩu vị riêng (ít ngọt, ít đá).
• Vai B: Giới thiệu khu vực yên tĩnh, xác nhận Wi-Fi, gợi ý đồ uống phù hợp và thông báo chính sách châm thêm.
• Cụm từ gợi ý: socket, Wi-Fi, quiet, order, recommend, refill.
• Số liệu gợi ý: Quán có 12 ổ cắm điện, tốc độ Wi-Fi 100 Mbps, chính sách châm thêm miễn phí sau 90 phút.
(Số liệu giả định dùng cho hoạt động role play.)
• Mô tả tình huống: Hai đồng nghiệp (Vai A và Vai B) đang tranh luận nên chọn quán café nào để họp nhóm và chạy deadline dự án.
• Vai A: So sánh sự rộng rãi, mức độ yên tĩnh và giá cả giữa hai quán, đề xuất một lựa chọn.
• Vai B: Đưa ra ý kiến khác, nhấn mạnh về sự tập trung và không khí ấm cúng của quán còn lại.
• Cụm từ gợi ý: spacious, quieter than, cozy, focus, productive, deadline.
• Số liệu gợi ý: Quán A cách văn phòng 5 phút đi bộ, quán B có 20 bàn và giá đồ uống trung bình 45.000 VNĐ.
(Số liệu giả định dùng cho hoạt động role play.)
• Mô tả tình huống: Một khách hàng (Vai A) nhận được đồ uống không đúng yêu cầu ban đầu (quá ngọt, quá nhiều đá). Nhân viên pha chế (Vai B) xin lỗi và pha lại.
• Vai A: Giải thích rõ yêu cầu ban đầu và lịch sự đề nghị đổi lại đồ uống.
• Vai B: Xin lỗi, xác nhận lại yêu cầu và pha một ly mới miễn phí.
• Cụm từ gợi ý: sweetness, syrup, ice, decaf, dairy, just my cup of tea.
• Số liệu gợi ý: Thời gian pha lại là 3 phút, quán tặng thêm một phiếu giảm giá 15% cho lần ghé tiếp theo.
(Số liệu giả định dùng cho hoạt động role play.)
In recent years, more and more people have chosen to work from a café instead of a traditional office. A good café usually offers strong Wi-Fi, enough sockets for laptops, and a quiet corner where customers can focus for hours without being disturbed.
Ordering the right drink also matters. Many regulars ask the barista to recommend something suited to their taste, such as a decaf latte with oat milk instead of dairy, or a drink with less sweetness and no extra syrup. A friendly barista who remembers a customer's usual order can turn a simple café into someone's go-to spot.
Beyond convenience, cafés offer something an office cannot: a cozy, relaxed atmosphere that still feels productive. Being surrounded by other people quietly working can motivate customers to get down to work and beat their own deadlines, while a free refill keeps them energised for hours.
Of course, not every café is ideal. A spacious, popular place can become too noisy in the afternoon, so many remote workers arrive early to secure a quiet table. In the end, finding the perfect café is about balancing comfort, focus, and good coffee.
(189 words)
1. What does a good café usually offer to people who want to work there?
2. Why do many regulars talk to the barista about their order?
3. What does a cozy atmosphere help customers do, according to the passage?
4. Why do some remote workers arrive early at a popular café?
5. What is the main message of the reading passage?
1. A good café usually offers strong Wi-Fi, enough sockets for laptops, and a quiet corner for focusing.
2. Regulars talk to the barista so they can get a drink recommendation that suits their taste, such as less sweetness or oat milk instead of dairy.
3. A cozy atmosphere helps customers get down to work and beat their own deadlines.
4. Some remote workers arrive early because a popular café can become too noisy in the afternoon.
5. The main message is that finding the perfect café for remote work is about balancing comfort, focus, and good coffee.